Một trong những nội kiểm phổ biến nhất của chúng tôi, nội kiểm sinh hóa Acusera Human Assayed Multi-Sera, kết hợp 67 thông số toàn diện trong một lọ duy nhất để đạt hiệu quả tối đa. Là một giải pháp nội kiểm của bên thứ ba, các giá trị đích đã định lượng cụ thể cho thiết bị, phương pháp và nhiệt độ được cung cấp cho nhiều loại máy phân tích sinh hóa lâm sàng, giúp giảm nhu cầu dành thời gian xác định các giá trị ấn định nội bộ. Đồng thời giá trị đích điện di cũng cung cấp dưới dạng % tỷ lệ phân bố của tổng protein.

  • Dạng đông khô để tăng độ ổn định
  • Huyết thanh từ người
  • Giá trị Osmolality đặc trưng:mức nồng độ 2 là 300 mOsm/kg, mức nồng độ 3 là 370 mOsm/kg
  • Ổn định cho đến ngày hết hạn ở 2°0C đến 8°C
  • Ổnđịnh sau khi hoàn nguyên lên đến ngày ở đến hoặc 28 ngày -20°C

Thông số: 67

 

Tim mạch:

CK (Total)

Thuốc:

Digoxin

Gentamicin

Lithium

Paracetamol

Salicylate

Theophylline

Tobramycin

Điện di

α-1-Globulin

α-2-Globulin Albumin

β-Globulin

γ-Globulin

Miễndịch:

Cortisol

Folate

PSA (Total)

T3 (Total)

T4 (Free)

T4 (Total)

TSH

Vitamin B12

Mỡ:

Apolipoprotein A-1

Apolipoprotein B

Cholesterol (HDL)

Cholesterol (Total)

NEFA

Triglycerides

Protein:

Immunoglobulin A (IgA)

Immunoglobulin G (IgG

Immunoglobulin M (IgM)

Protein (Total)

Transferrin

Kim loại vi lượng:

Copper

Zinc

 

Hóa sinh thường quy:

α-HBDH

Acid Phosphatase (Total)

Albumin

Alkaline Phosphatase (ALP)

ALT (GPT)

Amylase Amylase  (Pancreatic)

AST (GOT)

Bicarbonate

Bile Acids

Bilirubin (Direct)

Bilirubin (Total)

Calcium

Chloride

Cholinesterase

Creatinine

D-3-Hydroxybutyrate

γGT

GLDH

Glucose

Iron

Iron (TIBC)

Iron (UIBC)

Lactate

Lactate Dehydrogenase (LDH)

Lipase

Magnesium

Osmolality

Phosphate (Inorganic)

Potassium

Sodium

Urea

Uric Acid (Urate)

 

 

Tên sản phẩm

Đóng gói

Mã sản phẩm

 

Human Assayed Multi-Sera Level 2

 

 

20 x 5ml

 

HN1530

 

Human Assayed Multi-Sera Level 3

 

 

20 x 5ml

 

HE1532